attribute

/ˈætrɪbjuːt/
Âm tiết at·tri·bute
Trọng âm AT-tri-bute

Phân tích Phonics

at
/æt/
a ngắn
tri
/trɪ/
i ngắn
bute
/bjuːt/
u_e dài

Nghĩa

thuộc tính, đặc điểm; cho là do

Tham chiếu phát âm

💡

at=/æt/(cat) + tri=/trɪ/(trip) + bute=/bjuːt/(beauty)

Ví dụ

Patience is an important attribute of a good teacher.

Sự kiên nhẫn là một thuộc tính quan trọng của giáo viên giỏi.