attributable
/əˈtrɪbjəbl/
Âm tiết at·trib·u·ta·ble
Trọng âm at-TRIB-u-ta-ble
Phân tích Phonics
at
/ət/
schwa
trib
/trɪb/
i ngắn
u
/jə/
schwa
ta
/tə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
có thể quy cho, có thể quy nguyên nhân
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + trib=/trɪb/(tribute) + u=/jə/(value) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The delay was attributable to bad weather.
Sự chậm trễ có thể quy cho thời tiết xấu.