attractive
/əˈtræktɪv/
Âm tiết a·trac·tive
Trọng âm a-TRAC-tive
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ttract
/trækt/
hỗn hợp phụ âm
ive
/ɪv/
i ngắn
Nghĩa
hấp dẫn, thu hút
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + tract=/trækt/(tract) + ive=/ɪv/(give)
Ví dụ
She has an attractive smile.
Cô ấy có một nụ cười rất hấp dẫn.