attraction

/əˈtrækʃən/
Âm tiết at·trac·tion
Trọng âm at-TRAC-tion

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ttract
/trækt/
a ngắn
ion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự hấp dẫn; điểm thu hút

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + tract=/trækt/(tractor) + ion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The museum is a major attraction in the city.

Bảo tàng này là điểm thu hút chính của thành phố.