attract
/əˈtrækt/
Âm tiết at·tract
Trọng âm at-TRACT
Phân tích Phonics
at
/ət/
schwa
tract
/trækt/
a ngắn
Nghĩa
thu hút, lôi cuốn
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/ (about) + tract=/trækt/ (tractor)
Ví dụ
Bright colors attract children.
Màu sắc tươi sáng thu hút trẻ em.