attitude

/ˈætɪtjuːd/
Âm tiết at·ti·tude
Trọng âm AT-ti-tude

Phân tích Phonics

at
/æt/
a ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
tude
/tjuːd/
u_e dài

Nghĩa

thái độ, quan điểm

Tham chiếu phát âm

💡

at=/æt/(cat) + ti=/tɪ/(ticket) + tude=/tjuːd/(tune+d)

Ví dụ

She has a positive attitude toward learning English.

Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học tiếng Anh.