attic

/ˈætɪk/
Âm tiết at·tic
Trọng âm AT-tic

Phân tích Phonics

at
/æt/
a ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn

Nghĩa

gác mái

Tham chiếu phát âm

💡

at=/æt/(cat) + tic=/tɪk/(tick)

Ví dụ

We store old books in the attic.

Chúng tôi cất sách cũ trên gác mái.