attention
/əˈtenʃən/
Âm tiết at·ten·tion
Trọng âm at-TEN-tion
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
tt
/t/
giữ âm ngắn
en
/en/
e ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự chú ý, sự tập trung
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ten=/ten/(ten) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Please pay attention to the teacher.
Hãy chú ý lắng nghe giáo viên.