attainment
/əˈteɪnmənt/
Âm tiết at·tain·ment
Trọng âm at-TAIN-ment
Phân tích Phonics
at
/ə t/
schwa
tain
/teɪn/
ai dài
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
sự đạt được, sự đạt tới (mục tiêu, trình độ)
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + tain=/teɪn/(maintain) + ment=/mənt/(government)
Ví dụ
Educational attainment is closely linked to career success.
Trình độ học vấn có mối liên hệ chặt chẽ với thành công nghề nghiệp.