attain

/əˈteɪn/
Âm tiết at·tain
Trọng âm at-TAIN

Phân tích Phonics

at
/ət/
schwa
tain
/teɪn/
ai dài

Nghĩa

đạt được; đạt tới

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + tain=/teɪn/(train)

Ví dụ

She worked hard to attain her goals.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.