attacker

/əˈtækər/
Âm tiết at·tack·er
Trọng âm at-TACK-er

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ttack
/tæk/
a ngắn
er
/ər/
âm r

Nghĩa

kẻ tấn công

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + tack=/tæk/(tack) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The attacker was caught by the police.

Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ.