attack
/əˈtæk/
Âm tiết at·tack
Trọng âm at-TACK
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
tt
/t/
phụ âm đôi
ack
/æk/
a ngắn
Nghĩa
tấn công; sự tấn công
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + tack=/tæk/(tack)
Ví dụ
The army planned an attack at dawn.
Quân đội đã lên kế hoạch tấn công vào lúc bình minh.