atrocity

/əˈtrɑːsəti/
Âm tiết a·troc·i·ty
Trọng âm a-TROC-i-ty

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
troc
/trɑːs/
o ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
i dài

Nghĩa

hành động tàn ác, bạo hành

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + troc=/trɑːs/(atrocious) + i=/ə/(possible) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The world was shocked by the atrocity committed during the war.

Cả thế giới bị sốc trước hành động tàn ác xảy ra trong chiến tranh.