atlas

/ˈætləs/
Âm tiết at·las
Trọng âm AT-las

Phân tích Phonics

at
/æt/
a ngắn
las
/ləs/
schwa

Nghĩa

tập bản đồ

Tham chiếu phát âm

💡

at=/æt/(cat) + las=/ləs/(us)

Ví dụ

She looked up the country in an atlas.

Cô ấy tra cứu quốc gia đó trong tập bản đồ.