athletic
/æθˈlɛtɪk/
Âm tiết ath·let·ic
Trọng âm ath-LET-ic
Phân tích Phonics
ath
/æθ/
th vô thanh
let
/lɛt/
e ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn
Nghĩa
thuộc về thể thao; khỏe mạnh
Tham chiếu phát âm
💡
ath=/æθ/(math) + let=/lɛt/(let) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
She is very athletic and plays several sports.
Cô ấy rất khỏe mạnh và chơi nhiều môn thể thao.