asylum

/əˈsaɪləm/
Âm tiết a·sy·lum
Trọng âm a-SY-lum

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
sy
/saɪ/
y làm nguyên âm
lum
/ləm/
schwa

Nghĩa

quyền tị nạn; nơi trú ẩn; (cách dùng cũ) bệnh viện tâm thần

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + sy=/saɪ/(psychology) + lum=/ləm/(album)

Ví dụ

The refugee applied for asylum in Canada.

Người tị nạn đã xin tị nạn ở Canada.