astronomical
/ˌæstrəˈnɑːmɪkəl/
Âm tiết as·tro·nom·i·cal
Trọng âm as-tro-NOM-i-cal
Phân tích Phonics
as
/æs/
a ngắn
tro
/trə/
schwa
nom
/nɑːm/
o dài
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
âm tiết -le
Nghĩa
thuộc thiên văn học; cực kỳ lớn
Tham chiếu phát âm
💡
as=/æs/(as) + tro=/trə/(control) + nom=/nɑːm/(nominee) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(medical)
Ví dụ
The cost of the project was astronomical.
Chi phí của dự án lớn đến mức khó tin.