astray
/əˈstreɪ/
Âm tiết a·stray
Trọng âm a-STRAY
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
str
/str/
hỗn hợp phụ âm
ay
/eɪ/
ai dài
Nghĩa
lạc đường; đi chệch hướng
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/ (about) + str=/str/ (street) + ay=/eɪ/ (day)
Ví dụ
The little dog wandered astray in the park.
Chú chó nhỏ đã đi lạc trong công viên.