astonish
/əˈstɑːnɪʃ/
Âm tiết a·ston·ish
Trọng âm a-STON-ish
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ston
/stɑːn/
o ngắn
ish
/ɪʃ/
âm tiết hóa
Nghĩa
làm kinh ngạc
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ston=/stɑːn/(stone) + ish=/ɪʃ/(finish)
Ví dụ
The magician's trick will astonish the audience.
Màn ảo thuật đã làm khán giả kinh ngạc.