assume

/əˈsuːm/
Âm tiết as·sume
Trọng âm as-SUME

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ss
/s/
th vô thanh
ume
/uːm/
u-e dài

Nghĩa

giả định; đảm nhận

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ss=/s/(see) + ume=/uːm/(costume)

Ví dụ

I assume that he will arrive on time.

Tôi giả định rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.