assorted

/əˈsɔːrtɪd/
Âm tiết as·sort·ed
Trọng âm a-SORT-ed

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ss
/s/
th vô thanh
or
/ɔːr/
âm r
t
/t/
th vô thanh
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

đa dạng; pha trộn

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ss=/s/(dress) + or=/ɔːr/(sort) + t=/t/(top) + ed=/ɪd/(wanted)

Ví dụ

The box contains assorted chocolates.

Hộp này chứa nhiều loại sô-cô-la khác nhau.