assistance

/əˈsɪstəns/
Âm tiết as·sis·tance
Trọng âm as-SIS-tance

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ss
/s/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
stance
/stəns/
schwa

Nghĩa

sự giúp đỡ, hỗ trợ

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/ (about) + sis=/sɪs/ (sister) + stance=/stəns/ (instance)

Ví dụ

She asked for assistance with her homework.

Cô ấy yêu cầu sự hỗ trợ cho bài tập về nhà.