assist

/əˈsɪst/
Âm tiết a·ssist
Trọng âm a-SSIST

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ss
/s/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

hỗ trợ; giúp đỡ

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ss=/s/(kiss) + i=/ɪ/(sit) + st=/st/(stop)

Ví dụ

The teacher will assist the students after class.

Giáo viên sẽ hỗ trợ học sinh sau giờ học.