assign
/əˈsaɪn/
Âm tiết as·sign
Trọng âm as-SIGN
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ss
/s/
c mềm
ign
/aɪn/
i-e dài
Nghĩa
phân công; giao nhiệm vụ
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/ (about) + ss=/s/ (kiss) + ign=/aɪn/ (sign)
Ví dụ
The teacher will assign homework today.
Giáo viên sẽ giao bài tập về nhà hôm nay.