assess

/əˈsɛs/
Âm tiết a·sess
Trọng âm a-SESS

Phân tích Phonics

as
/ə/
schwa
sess
/sɛs/
e ngắn

Nghĩa

đánh giá; thẩm định

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + sess=/sɛs/(session)

Ví dụ

The teacher will assess the students' progress.

Giáo viên sẽ đánh giá sự tiến bộ của học sinh.