assertion

/əˈsɜːʃən/
Âm tiết as·ser·tion
Trọng âm as-SER-tion

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
sser
/sɜː/
âm er r
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự khẳng định, lời khẳng định

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ser=/sɜː/(serve) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Her assertion was supported by strong evidence.

Lời khẳng định của cô ấy được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ.