assert
/əˈsɜːrt/
Âm tiết as·sert
Trọng âm as-SERT
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ss
/s/
phụ âm đôi
ert
/ɜːrt/
r控元音
Nghĩa
khẳng định, quả quyết
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + s=/s/(see) + ert=/ɜːrt/(hurt)
Ví dụ
She asserted that the report was accurate.
Cô ấy khẳng định rằng bản báo cáo là chính xác.