assembly
/əˈsɛmbli/
Âm tiết a·ssem·bly
Trọng âm a-SEM-bly
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ssem
/sɛm/
e ngắn
bly
/bli/
y nguyên âm i
Nghĩa
cuộc họp; hội đồng; sự lắp ráp
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ssem=/sɛm/(semester) + bly=/bli/(probably)
Ví dụ
The school assembly starts at nine o’clock.
Buổi họp toàn trường bắt đầu lúc chín giờ.