assassinate
/əˈsæsɪneɪt/
Âm tiết a·ssas·si·nate
Trọng âm a-SSAS-si-nate
Phân tích Phonics
as
/əs/
schwa
sas
/sæs/
a ngắn
si
/sɪ/
i ngắn
nate
/neɪt/
a_e dài
Nghĩa
ám sát một nhân vật quan trọng (thường vì lý do chính trị)
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + sas=/sæs/(sass) + si=/sɪ/(sit) + nate=/neɪt/(late)
Ví dụ
The leader was assassinated during the public event.
Nhà lãnh đạo đã bị ám sát trong một sự kiện công cộng.