assassin
/əˈsæsɪn/
Âm tiết as·sas·sin
Trọng âm a-SAS-sin
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ss
/s/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
ss
/s/
th vô thanh
in
/ɪn/
nguyên âm ngắn
Nghĩa
kẻ ám sát
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ss=/s/(class) + a=/æ/(cat) + ss=/s/(lesson) + in=/ɪn/(in)
Ví dụ
The assassin was arrested before carrying out the attack.
Kẻ ám sát đã bị bắt trước khi thực hiện vụ tấn công.