ass

/æs/
Âm tiết ass
Trọng âm ASS

Phân tích Phonics

a
/æ/
a ngắn
ss
/s/
th vô thanh

Nghĩa

con lừa; (không trang trọng) mông; kẻ ngốc

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + ss=/s/(kiss)

Ví dụ

The farmer led the ass back to the barn.

Người nông dân dắt con lừa trở về chuồng.