asleep
/əˈsliːp/
Âm tiết a·sleep
Trọng âm a-SLEEP
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
sleep
/sliːp/
e dài
Nghĩa
đang ở trạng thái ngủ
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + sleep=/sliːp/(sleep)
Ví dụ
The baby is fast asleep.
Em bé đang ngủ rất say.