aside

/əˈsaɪd/
Âm tiết a·side
Trọng âm a-SIDE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
side
/saɪd/
i_e dài

Nghĩa

sang một bên; tạm gác lại

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + side=/saɪd/(side)

Ví dụ

He stepped aside to let her pass.

Anh ấy bước sang một bên để cô ấy đi qua.