asia
/ˈeɪʒə/
Âm tiết A·sia
Trọng âm A-sia
Phân tích Phonics
a
/eɪ/
âm tiết mở
sia
/ʒə/
schwa
Nghĩa
Châu Á, châu lục lớn nhất thế giới
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/(cake) + sia=/ʒə/(si trong vision + a trong about)
Ví dụ
Asia has many different cultures and languages.
Châu Á có nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau.