ascertain

/ˌæsərˈteɪn/
Âm tiết as·cer·tain
Trọng âm as-cer-TAIN

Phân tích Phonics

as
/æs/
a ngắn
cer
/sər/
c mềm
tain
/teɪn/
ai dài

Nghĩa

xác định, làm rõ

Tham chiếu phát âm

💡

as=/æs/(ask) + cer=/sər/(certain) + tain=/teɪn/(train)

Ví dụ

The police tried to ascertain the cause of the accident.

Cảnh sát cố gắng xác định nguyên nhân của vụ tai nạn.