artist

/ˈɑːr.tɪst/
Âm tiết ar·tist
Trọng âm AR-tist

Phân tích Phonics

ar
/ɑːr/
ar uốn lưỡi
tist
/tɪst/
i ngắn

Nghĩa

nghệ sĩ

Tham chiếu phát âm

💡

ar=/ɑːr/(car) + tist=/tɪst/(list)

Ví dụ

She is a famous artist known for her paintings.

Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng với những bức tranh của mình.