artillery

/ɑrˈtɪləri/
Âm tiết ar·til·ler·y
Trọng âm ar-TIL-ler-y

Phân tích Phonics

ar
/ɑr/
âm r
ti
/tɪ/
i ngắn
ll
/l/
âm l
er
/ər/
schwa
y
/i/
i-e dài

Nghĩa

pháo binh; đại bác

Tham chiếu phát âm

💡

ar=/ɑr/(car) + ti=/tɪ/(ticket) + er=/ər/(teacher) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The army moved its artillery closer to the front line.

Quân đội đã đưa pháo binh đến gần tiền tuyến hơn.