artificial
/ˌɑːr.tɪˈfɪʃ.əl/
Âm tiết ar·ti·fi·cial
Trọng âm ar-ti-FI-cial
Phân tích Phonics
ar
/ɑːr/
âm r
ti
/tɪ/
nguyên âm ngắn
fi
/fɪ/
nguyên âm ngắn
cial
/ʃəl/
c mềm
Nghĩa
nhân tạo
Tham chiếu phát âm
💡
ar=/ɑːr/(car) + ti=/tɪ/(tip) + fi=/fɪ/(fish) + cial=/ʃəl/(special)
Ví dụ
These flowers look real, but they are artificial.
Những bông hoa này trông như thật nhưng là nhân tạo.