artifact

/ˈɑr.tə.fækt/
Âm tiết ar·ti·fact
Trọng âm AR-ti-fact

Phân tích Phonics

ar
/ɑr/
âm ar
ti
/tə/
schwa
fact
/fækt/
a ngắn

Nghĩa

hiện vật nhân tạo, đặc biệt có giá trị lịch sử hoặc văn hóa

Tham chiếu phát âm

💡

ar=/ɑr/(car) + ti=/tə/(nation) + fact=/fækt/(fact)

Ví dụ

The museum displays an ancient artifact from Egypt.

Bảo tàng trưng bày một hiện vật cổ từ Ai Cập.