articulation

/ɑrˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/
Âm tiết ar·tic·u·la·tion
Trọng âm ar-tic-u-LA-tion

Phân tích Phonics

ar
/ɑr/
âm r
ti
/tɪ/
i ngắn
cu
/kjə/
c mềm
la
/leɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự phát âm rõ ràng; khớp nối

Tham chiếu phát âm

💡

ar=/ɑr/(car) + ti=/tɪ/(tip) + cu=/kjə/(curious) + la=/leɪ/(late) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Good articulation is important for effective public speaking.

Phát âm rõ ràng rất quan trọng cho việc nói trước công chúng.