article
/ˈɑːrtɪkəl/
Âm tiết ar·ti·cle
Trọng âm AR-ti-cle
Phân tích Phonics
ar
/ɑːr/
r控元音
ti
/tɪ/
i ngắn
cle
/kəl/
âm tiết -le
Nghĩa
bài báo; điều khoản
Tham chiếu phát âm
💡
ar=/ɑːr/(car) + ti=/tɪ/(ticket) + cle=/kəl/(uncle)
Ví dụ
I read an interesting article about science.
Tôi đã đọc một bài báo thú vị về khoa học.