arrogance
/ˈærəɡəns/
Âm tiết ar·ro·gance
Trọng âm AR-ro-gance
Phân tích Phonics
ar
/ær/
a ngắn
ro
/ə/
schwa
gance
/ɡəns/
schwa
Nghĩa
sự kiêu ngạo, ngạo mạn
Tham chiếu phát âm
💡
ar=/ær/(arrow) + ro=/ə/(correct) + gance=/ɡəns/(elegance)
Ví dụ
His arrogance made it difficult for others to work with him.
Sự kiêu ngạo của anh ta khiến người khác khó làm việc cùng.