arrival

/əˈraɪvəl/
Âm tiết ar·ri·val
Trọng âm ar-RI-val

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
rr
/r/
r đôi
i
/aɪ/
i_e dài
val
/vəl/
schwa

Nghĩa

sự đến nơi, sự tới

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ri=/raɪ/(ride) + val=/vəl/(rival)

Ví dụ

Her arrival at the airport was delayed.

Sự đến sân bay của cô ấy đã bị hoãn lại.