arrest
/əˈrɛst/
Âm tiết a·rest
Trọng âm a-REST
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
rr
/r/
r đôi
e
/ɛ/
e ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
bắt giữ; ngăn chặn
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + rest=/rɛst/(rest)
Ví dụ
The police decided to arrest the suspect.
Cảnh sát quyết định bắt giữ nghi phạm.