array
/əˈreɪ/
Âm tiết ar·ray
Trọng âm ar-RAY
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
rr
/r/
r đôi
ay
/eɪ/
ai dài
Nghĩa
mảng; sự sắp xếp
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ray=/reɪ/(ray)
Ví dụ
The program stores the data in an array.
Chương trình lưu dữ liệu trong một mảng.