arrange

/əˈreɪndʒ/
Âm tiết a·rrange
Trọng âm a-RANGE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
rr
/r/
r đôi
a
/eɪ/
a_e dài
nge
/ndʒ/
g mềm

Nghĩa

sắp xếp, thu xếp

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + range=/reɪndʒ/(range)

Ví dụ

She will arrange the meeting for tomorrow.

Cô ấy sẽ sắp xếp cuộc họp cho ngày mai.