arousal

/əˈraʊzəl/
Âm tiết a·rou·sal
Trọng âm a-ROU-sal

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
rou
/raʊ/
ou đôi
sal
/zəl/
schwa

Nghĩa

sự đánh thức, sự kích thích (đặc biệt là kích thích tình dục)

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + rou=/raʊ/(round) + sal=/zəl/(proposal)

Ví dụ

The loud noise caused sudden arousal from sleep.

Tiếng ồn lớn khiến anh ấy tỉnh giấc đột ngột.