around

/əˈraʊnd/
Âm tiết a·round
Trọng âm a-ROUND

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
round
/raʊnd/
ou đôi

Nghĩa

xung quanh; khoảng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + round=/raʊnd/(round)

Ví dụ

We walked around the park.

Chúng tôi đi bộ xung quanh công viên.