armchair
/ˈɑːm.tʃeər/
Âm tiết arm·chair
Trọng âm ARM-chair
Phân tích Phonics
arm
/ɑːm/
ar uốn lưỡi
chair
/tʃeər/
ch /tʃ/
Nghĩa
ghế bành; ghế có tay vịn
Tham chiếu phát âm
💡
arm=/ɑːm/(arm) + chair=/tʃeər/(chair)
Ví dụ
He relaxed in a comfortable armchair after dinner.
Sau bữa tối, anh ấy thư giãn trên chiếc ghế bành thoải mái.