arm

/ɑrm/
Âm tiết arm
Trọng âm ARM

Phân tích Phonics

ar
/ɑr/
âm ar
m
/m/
âm m

Nghĩa

cánh tay

Tham chiếu phát âm

💡

ar=/ɑr/(car) + m=/m/(man)

Ví dụ

She broke her arm while playing soccer.

Cô ấy bị gãy tay khi chơi bóng đá.